mineral tar

mineral tar

A worker inspects a sample of mineral tar at a refinery.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại hắc ín đặc, màu đen, tính chất trung gian giữa dầu mỏ nhựa đường. "Mineral tar" một chất lỏng sệt, thường được hình thành từ quá trình phân hủy tự nhiên của các chất hữu cơ dưới lòng đất, hoặc là sản phẩm phụ trong quá trình chưng cất than đá hoặc dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Hắc ín khoáng thường được sử dụng làm vật liệu chống thấm trong xây dựng.)
  • (Con đường cổ đại được lát bằng hắc ín khoáng, điều này làm cho bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mineral tar" có thể được tìm thấy trong các mỏ than hoặc dầu mỏ, một thành phần quan trọng trong sản xuất nhựa đường các sản phẩm hóa dầu khác.

    • The extraction of mineral tar requires specialized drilling techniques. (Việc khai thác hắc ín khoáng đòi hỏi các kỹ thuật khoan chuyên dụng.)
  • Trong y học cổ truyền, một số loại "mineral tar" đã từng được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn do độc tính.

    • Historically, mineral tar was applied to treat skin conditions like eczema. (Về mặt lịch sử, hắc ín khoáng đã được bôi để điều trị các bệnh về da như chàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tar (n): Hắc ín (nói chung).

    • The road surface was covered with tar. (Mặt đường được phủ bằng hắc ín.)
  • Bitumen (n): Nhựa đường (một dạng tương tự nhưng khác về độ đặc thành phần hóa học).

    • Bitumen is a key component in asphalt production. (Nhựa đường một thành phần chính trong sản xuất asphalt.)
  • Asphalt (n): Hỗn hợp nhựa đường đá dăm dùng để lát đường.

    • The driveway was paved with asphalt. (Lối vào nhà được lát bằng asphalt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitch: Một loại hắc ín đặc, thường nguồn gốc từ than đá hoặc gỗ.
  • Maltha: Một dạng hắc ín khoáng lỏng, mềm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mineral tar", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To extract mineral tar: Khai thác hắc ín khoáng. - They plan to extract mineral tar from the oil sands. (Họ dự định khai thác hắc ín khoáng từ cát dầu.)

  • To process mineral tar: Chế biến hắc ín khoáng.
    • The factory processes mineral tar into various industrial products. (Nhà máy chế biến hắc ín khoáng thành nhiều sản phẩm công nghiệp khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "mineral tar", nhưng có thể liên quan đến: - "Sticky as tar": Dính như hắc ín (dùng để chỉ thứ đó rất dính). - The glue was sticky as tar, impossible to remove. (Keo dính như hắc ín, không thể gỡ ra được.)

Từ gần giống